to extricate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải thoát, thoát ra
Đừng chỉ tra "to extricate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to free someone from a difficult or entangled situation
Câu ví dụ
The firefighter extricated the trapped victim from the wreckage .
Lính cứu hỏa đã giải thoát nạn nhân bị mắc kẹt khỏi đống đổ nát.
Luyện tập
"to extricate" nghĩa là gì?