to extricate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải thoát, thoát ra
🎯
Đừng chỉ tra "to extricate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to free someone from a difficult or entangled situation
✏️
Câu ví dụ
The firefighter extricated the trapped victim from the wreckage .
Lính cứu hỏa đã giải thoát nạn nhân bị mắc kẹt khỏi đống đổ nát.
✅
Luyện tập

"to extricate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Confinement and Liberation