to snare
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bẫy, bắt
Đừng chỉ tra "to snare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to catch something cleverly or with a device
Câu ví dụ
The hunter snares rabbits using carefully placed traps .
Thợ săn bẫy thỏ bằng cách sử dụng những cái bẫy được đặt cẩn thận.
Luyện tập
"to snare" nghĩa là gì?