to subvert
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lật đổ, phá hoại
Đừng chỉ tra "to subvert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause the downfall of authority figures or rulers
Câu ví dụ
The coup d'état successfully subverted the existing government .
Cuộc đảo chính đã thành công lật đổ chính phủ hiện tại.
Luyện tập
"to subvert" nghĩa là gì?