to hamper

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, làm khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "to hamper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prevent something from moving or progressing
✏️
Câu ví dụ
A sprained ankle can hamper your movement during physical activities .
Mắt cá chân bị bong gân có thể cản trở chuyển động của bạn trong các hoạt động thể chất.
✅
Luyện tập

"to hamper" nghĩa là gì?