to hamper
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, làm khó khăn
Đừng chỉ tra "to hamper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent something from moving or progressing
Câu ví dụ
A sprained ankle can hamper your movement during physical activities .
Mắt cá chân bị bong gân có thể cản trở chuyển động của bạn trong các hoạt động thể chất.
Luyện tập
"to hamper" nghĩa là gì?