to take down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghi chép, ghi lại
🎯
Đừng chỉ tra "to take down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to write information for later use
✏️
Câu ví dụ
Can you take down the contact information and pass it along to the team ?
Bạn có thể ghi lại thông tin liên hệ và chuyển nó cho nhóm không?
✅
Luyện tập

"to take down" nghĩa là gì?