to take down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghi chép, ghi lại
Đừng chỉ tra "to take down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write information for later use
Câu ví dụ
Can you take down the contact information and pass it along to the team ?
Bạn có thể ghi lại thông tin liên hệ và chuyển nó cho nhóm không?
Luyện tập
"to take down" nghĩa là gì?