to transcribe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chép lại, ghi chép
Đừng chỉ tra "to transcribe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to record spoken words, notes, or any information in a written form
Câu ví dụ
The researcher spent hours transcribing handwritten historical documents into a digital format for archival purposes .
Nhà nghiên cứu đã dành hàng giờ để chép lại các tài liệu lịch sử viết tay sang định dạng kỹ thuật số cho mục đích lưu trữ.
Luyện tập
"to transcribe" nghĩa là gì?