to transcribe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chép lại, ghi chép
🎯
Đừng chỉ tra "to transcribe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to record spoken words, notes, or any information in a written form
✏️
Câu ví dụ
The researcher spent hours transcribing handwritten historical documents into a digital format for archival purposes .
Nhà nghiên cứu đã dành hàng giờ để chép lại các tài liệu lịch sử viết tay sang định dạng kỹ thuật số cho mục đích lưu trữ.
✅
Luyện tập

"to transcribe" nghĩa là gì?