to swill
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
uống ừng ực, nốc
Đừng chỉ tra "to swill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly and often carelessly consume large amounts of liquid, particularly alcoholic drinks
Câu ví dụ
In celebration , they swilled a concoction of tropical fruit juices at the beach .
Trong lễ kỷ niệm, họ uống ừng ực một hỗn hợp nước ép trái cây nhiệt đới trên bãi biển.
Luyện tập
"to swill" nghĩa là gì?