to nourish

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to nourish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone or something food and other things which are needed in order to grow, live, and maintain health
✏️
Câu ví dụ
It is important to nourish relationships with family and friends for emotional well-being .
Việc nuôi dưỡng mối quan hệ với gia đình và bạn bè là quan trọng để có sức khỏe tinh thần tốt.
✅
Luyện tập

"to nourish" nghĩa là gì?