to nourish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
Đừng chỉ tra "to nourish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone or something food and other things which are needed in order to grow, live, and maintain health
Câu ví dụ
It is important to nourish relationships with family and friends for emotional well-being .
Việc nuôi dưỡng mối quan hệ với gia đình và bạn bè là quan trọng để có sức khỏe tinh thần tốt.
Luyện tập
"to nourish" nghĩa là gì?