to binge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn uống quá độ, nhồi nhét
🎯
Đừng chỉ tra "to binge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to drink or eat excessively
✏️
Câu ví dụ
Some individuals may binge on fast food as a way of coping with emotional distress .
Một số cá nhân có thể ăn uống vô độ đồ ăn nhanh như một cách để đối phó với đau khổ tình cảm.
✅
Luyện tập

"to binge" nghĩa là gì?