to binge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ăn uống quá độ, nhồi nhét
Đừng chỉ tra "to binge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drink or eat excessively
Câu ví dụ
Some individuals may binge on fast food as a way of coping with emotional distress .
Một số cá nhân có thể ăn uống vô độ đồ ăn nhanh như một cách để đối phó với đau khổ tình cảm.
Luyện tập
"to binge" nghĩa là gì?