to dig in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu ăn một cách nhiệt tình, xông vào ăn
Đừng chỉ tra "to dig in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start eating with enthusiasm
Câu ví dụ
The family gathered around the table and dug in together .
Gia đình quây quần bên bàn và bắt đầu ăn một cách nhiệt tình.
Luyện tập
"to dig in" nghĩa là gì?