to dig in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu ăn một cách nhiệt tình, xông vào ăn
🎯
Đừng chỉ tra "to dig in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start eating with enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The family gathered around the table and dug in together .
Gia đình quây quần bên bàn và bắt đầu ăn một cách nhiệt tình.
✅
Luyện tập

"to dig in" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Nourishment