to swallow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nuốt, nuốt chửng
🎯
Đừng chỉ tra "to swallow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause food, drink, or another substance to pass from the mouth down into the stomach, using the muscles of the throat
✏️
Câu ví dụ
The baby hesitated before finally swallowing the mashed banana .
Em bé do dự trước khi cuối cùng nuốt chuối nghiền.
✅
Luyện tập

"to swallow" nghĩa là gì?