to swallow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nuốt, nuốt chửng
Đừng chỉ tra "to swallow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause food, drink, or another substance to pass from the mouth down into the stomach, using the muscles of the throat
Câu ví dụ
The baby hesitated before finally swallowing the mashed banana .
Em bé do dự trước khi cuối cùng nuốt chuối nghiền.
Luyện tập
"to swallow" nghĩa là gì?