to guzzle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
uống ừng ực, nốc
Đừng chỉ tra "to guzzle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drink something, especially an alcoholic beverage, enthusiastically, and in large quantities
Câu ví dụ
The crowd started to guzzle cold beer as they enjoyed the live music .
Đám đông bắt đầu uống ừng ực bia lạnh khi họ thưởng thức âm nhạc trực tiếp.
Luyện tập
"to guzzle" nghĩa là gì?