to stash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giấu, lưu trữ
Đừng chỉ tra "to stash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to store or hide something in a secret or secure place, especially for future use
Câu ví dụ
The secret agent carefully stashes disguises and gadgets in a concealed compartment for undercover missions .
Điệp viên bí mật cẩn thận cất giấu trang phục ngụy trang và các thiết bị trong một ngăn giấu kín cho các nhiệm vụ bí mật.
Luyện tập
"to stash" nghĩa là gì?