to stash

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giấu, lưu trữ
🎯
Đừng chỉ tra "to stash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to store or hide something in a secret or secure place, especially for future use
✏️
Câu ví dụ
The secret agent carefully stashes disguises and gadgets in a concealed compartment for undercover missions .
Điệp viên bí mật cẩn thận cất giấu trang phục ngụy trang và các thiết bị trong một ngăn giấu kín cho các nhiệm vụ bí mật.
✅
Luyện tập

"to stash" nghĩa là gì?