to save up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, để dành
Đừng chỉ tra "to save up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to set money or resources aside for future use
Câu ví dụ
She saved her allowance up to buy a new bike.
Cô ấy tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một chiếc xe đạp mới.
Luyện tập
"to save up" nghĩa là gì?