to save up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, để dành
🎯
Đừng chỉ tra "to save up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to set money or resources aside for future use
✏️
Câu ví dụ
She saved her allowance up to buy a new bike.
Cô ấy tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một chiếc xe đạp mới.
✅
Luyện tập

"to save up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Collection and Storage