to mass
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, tập hợp
Đừng chỉ tra "to mass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to join together in a large group or quantity
Câu ví dụ
The clouds are massing in the sky , indicating an approaching storm .
Những đám mây đang tụ lại trên bầu trời, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
Luyện tập
"to mass" nghĩa là gì?