to lump

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
🎯
Đừng chỉ tra "to lump" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put things together without sorting or organizing them carefully
✏️
Câu ví dụ
They are lumping various tools and equipment into the toolbox for convenience .
Họ đang chất đống các công cụ và thiết bị khác nhau vào hộp dụng cụ để tiện lợi.
✅
Luyện tập

"to lump" nghĩa là gì?