to lump
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
Đừng chỉ tra "to lump" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put things together without sorting or organizing them carefully
Câu ví dụ
They are lumping various tools and equipment into the toolbox for convenience .
Họ đang chất đống các công cụ và thiết bị khác nhau vào hộp dụng cụ để tiện lợi.
Luyện tập
"to lump" nghĩa là gì?