to run up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, gánh chịu
🎯
Đừng chỉ tra "to run up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a significant amount of debt over a period of time
✏️
Câu ví dụ
The government 's decision to increase spending has run up the national debt .
Quyết định tăng chi tiêu của chính phủ đã làm tăng nợ quốc gia.
✅
Luyện tập

"to run up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Collection and Storage