to run up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, gánh chịu
Đừng chỉ tra "to run up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a significant amount of debt over a period of time
Câu ví dụ
The government 's decision to increase spending has run up the national debt .
Quyết định tăng chi tiêu của chính phủ đã làm tăng nợ quốc gia.
Luyện tập
"to run up" nghĩa là gì?