to cluster

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp, gom lại
🎯
Đừng chỉ tra "to cluster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause things to gather closely together
✏️
Câu ví dụ
The beekeeper clustered the hives in a secluded area to provide optimal conditions for honey production .
Người nuôi ong đã tập hợp các tổ ong trong một khu vực biệt lập để cung cấp điều kiện tối ưu cho việc sản xuất mật ong.
✅
Luyện tập

"to cluster" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Collection and Storage