to cluster
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp, gom lại
Đừng chỉ tra "to cluster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause things to gather closely together
Câu ví dụ
The beekeeper clustered the hives in a secluded area to provide optimal conditions for honey production .
Người nuôi ong đã tập hợp các tổ ong trong một khu vực biệt lập để cung cấp điều kiện tối ưu cho việc sản xuất mật ong.
Luyện tập
"to cluster" nghĩa là gì?