to aggregate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp, gom lại
Đừng chỉ tra "to aggregate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather into a group or a whole
Câu ví dụ
At the conference , experts from different fields aggregate to share their knowledge and experiences .
Tại hội nghị, các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau tập hợp để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của họ.
Luyện tập
"to aggregate" nghĩa là gì?