to aggregate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp, gom lại
🎯
Đừng chỉ tra "to aggregate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather into a group or a whole
✏️
Câu ví dụ
At the conference , experts from different fields aggregate to share their knowledge and experiences .
Tại hội nghị, các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau tập hợp để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của họ.
✅
Luyện tập

"to aggregate" nghĩa là gì?