to stack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chất đống, xếp chồng
Đừng chỉ tra "to stack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrange items on top of each other in large quantities
Câu ví dụ
The construction workers often stack bricks one on top of the other to build walls .
Các công nhân xây dựng thường xếp gạch lên nhau để xây tường.
Luyện tập
"to stack" nghĩa là gì?