to start off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi động
🎯
Đừng chỉ tra "to start off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to begin to act, happen, etc. in a particular manner
✏️
Câu ví dụ
The book starts off with a mysterious prologue that sets the tone for the story .
Cuốn sách bắt đầu với một lời mở đầu bí ẩn đặt nền cho câu chuyện.
✅
Luyện tập

"to start off" nghĩa là gì?