to get down to

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu nghiêm túc, tập trung vào
🎯
Đừng chỉ tra "to get down to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start focusing on and engaging in a task or activity in a serious or determined manner
✏️
Câu ví dụ
After a long day of distractions, it's time to get down to writing that report.
Sau một ngày dài bị phân tâm, đã đến lúc bắt đầu nghiêm túc viết báo cáo đó.
✅
Luyện tập

"to get down to" nghĩa là gì?