to launch into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu với nhiệt huyết, hăng hái bắt đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to launch into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start doing something suddenly and with great enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
Every morning , she launches into her work with energy and determination .
Mỗi sáng, cô ấy bắt đầu công việc của mình với năng lượng và quyết tâm.
✅
Luyện tập

"to launch into" nghĩa là gì?