to launch into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu với nhiệt huyết, hăng hái bắt đầu
Đừng chỉ tra "to launch into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start doing something suddenly and with great enthusiasm
Câu ví dụ
Every morning , she launches into her work with energy and determination .
Mỗi sáng, cô ấy bắt đầu công việc của mình với năng lượng và quyết tâm.
Luyện tập
"to launch into" nghĩa là gì?