to squirt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phun, bắn ra thành tia
Đừng chỉ tra "to squirt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to come out forcefully in a narrow stream
Câu ví dụ
She squirted detergent onto the dirty dishes before washing them .
Cô ấy phun chất tẩy rửa lên đĩa bẩn trước khi rửa chúng.
Luyện tập
"to squirt" nghĩa là gì?