to gush
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phun ra, chảy ào ạt
Đừng chỉ tra "to gush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to flow suddenly and forcefully in a rapid and continuous manner
Câu ví dụ
Tears gushed from his eyes when he saw his long-lost friend after years .
Nước mắt trào ra từ mắt anh khi anh nhìn thấy người bạn đã mất từ lâu sau nhiều năm.
Luyện tập
"to gush" nghĩa là gì?