to drench

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ướt sũng, làm ướt đẫm
🎯
Đừng chỉ tra "to drench" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely cover something with liquid by pouring it onto it
✏️
Câu ví dụ
The heavy waves drenched the beachgoers with seawater .
Những con sóng lớn đã làm ướt những người tắm biển bằng nước biển.
✅
Luyện tập

"to drench" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids