to drench
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ướt sũng, làm ướt đẫm
Đừng chỉ tra "to drench" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely cover something with liquid by pouring it onto it
Câu ví dụ
The heavy waves drenched the beachgoers with seawater .
Những con sóng lớn đã làm ướt những người tắm biển bằng nước biển.
Luyện tập
"to drench" nghĩa là gì?