to spill

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm đổ, tràn ra
🎯
Đừng chỉ tra "to spill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accidentally cause a liquid or substance to flow out of its container or onto a surface
✏️
Câu ví dụ
The waiter spilled soup on the customer 's lap while serving the table .
Người phục vụ đánh đổ súp lên đùi khách hàng khi đang phục vụ bàn.
✅
Luyện tập

"to spill" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids