to spill
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm đổ, tràn ra
Đừng chỉ tra "to spill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accidentally cause a liquid or substance to flow out of its container or onto a surface
Câu ví dụ
The waiter spilled soup on the customer 's lap while serving the table .
Người phục vụ đánh đổ súp lên đùi khách hàng khi đang phục vụ bàn.
Luyện tập
"to spill" nghĩa là gì?