to dry out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khô đi, khô ráo
Đừng chỉ tra "to dry out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become dry or drier after the removal of moisture
Câu ví dụ
Wet paint on the walls will slowly dry out, revealing the true color .
Sơn ướt trên tường sẽ từ từ khô đi, lộ ra màu sắc thật.
Luyện tập
"to dry out" nghĩa là gì?