to dry out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khô đi, khô ráo
🎯
Đừng chỉ tra "to dry out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become dry or drier after the removal of moisture
✏️
Câu ví dụ
Wet paint on the walls will slowly dry out, revealing the true color .
Sơn ướt trên tường sẽ từ từ khô đi, lộ ra màu sắc thật.
✅
Luyện tập

"to dry out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids