to unleash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải phóng, thả ra
Đừng chỉ tra "to unleash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release something from restraint, allowing it to move or act freely
Câu ví dụ
The wizard spoke an incantation to unleash the magical creature from its enchanted cage .
Phù thủy đọc một câu thần chú để giải phóng sinh vật ma thuật khỏi chiếc lồng bị phù phép.
Luyện tập
"to unleash" nghĩa là gì?