to smuggle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buôn lậu, đưa vào hoặc đưa ra khỏi đất nước một cách bất hợp pháp và bí mật
🎯
Đừng chỉ tra "to smuggle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move goods or people illegally and secretly into or out of a country
✏️
Câu ví dụ
The gang smuggled rare animals across the border .
Băng nhóm buôn lậu động vật quý hiếm qua biên giới.
✅
Luyện tập

"to smuggle" nghĩa là gì?