to rob

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cướp đoạt, tước đoạt
🎯
Đừng chỉ tra "to rob" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to deprive someone of their rights, opportunities, or possessions
✏️
Câu ví dụ
Harassment in the workplace can rob employees of a safe and conducive working environment .
Quấy rối tại nơi làm việc có thể tước đoạt của nhân viên một môi trường làm việc an toàn và thuận lợi.
✅
Luyện tập

"to rob" nghĩa là gì?