to rob
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cướp đoạt, tước đoạt
Đừng chỉ tra "to rob" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deprive someone of their rights, opportunities, or possessions
Câu ví dụ
Harassment in the workplace can rob employees of a safe and conducive working environment .
Quấy rối tại nơi làm việc có thể tước đoạt của nhân viên một môi trường làm việc an toàn và thuận lợi.
Luyện tập
"to rob" nghĩa là gì?