to shoplift
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp trong cửa hàng, trộm đồ trong cửa hàng
Đừng chỉ tra "to shoplift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to steal goods from a store by secretly taking them without paying
Câu ví dụ
The employee noticed the man shoplifting and immediately called the police .
Nhân viên nhận thấy người đàn ông ăn cắp trong cửa hàng và ngay lập tức gọi cảnh sát.
Luyện tập
"to shoplift" nghĩa là gì?