to slosh
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắn tung tóe, tràn ra
Đừng chỉ tra "to slosh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a liquid) to move around or spill in irregular motions
Câu ví dụ
Rainwater sloshed in the gutter , creating a rhythmic sound in the quiet street .
Nước mưa lắc lư trong máng xối, tạo ra âm thanh nhịp nhàng trên con phố yên tĩnh.
Luyện tập
"to slosh" nghĩa là gì?