to slobber
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chảy nước dãi, chảy nước bọt quá mức
Đừng chỉ tra "to slobber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to allow saliva to flow excessively from the mouth
Câu ví dụ
The elderly dog slobbered on the car window during a car ride .
Con chó già đã chảy nước dãi trên cửa kính xe trong một chuyến đi xe.
Luyện tập
"to slobber" nghĩa là gì?