to gnaw
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gặm, nhai
Đừng chỉ tra "to gnaw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to chew on something persistently
Câu ví dụ
The prisoner, frustrated and agitated, began to gnaw at the edges of his prison mattress.
Tù nhân, bực bội và kích động, bắt đầu gặm các cạnh của tấm nệm nhà tù.
Luyện tập
"to gnaw" nghĩa là gì?