to drool

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chảy nước dãi, chảy nước miếng
🎯
Đừng chỉ tra "to drool" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of saliva) to flow from the mouth, usually in response to excitement or anticipation
✏️
Câu ví dụ
The sight of the juicy watermelon made the children drool in anticipation .
Cảnh tượng quả dưa hấu mọng nước khiến lũ trẻ chảy nước miếng vì mong đợi.
✅
Luyện tập

"to drool" nghĩa là gì?