to slaver
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chảy nước dãi, tiết nước bọt
Đừng chỉ tra "to slaver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to let saliva flow uncontrollably from the mouth, often due to excitement or hunger
Câu ví dụ
The thought of the upcoming feast made the children slaver with anticipation .
Ý nghĩ về bữa tiệc sắp tới khiến lũ trẻ chảy nước miếng vì mong đợi.
Luyện tập
"to slaver" nghĩa là gì?