to nip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắn nhẹ, nghẹo
Definition (English)
to give a small, quick bite
Câu ví dụ
As a sign of affection , the parrot gently nipped its owner 's ear .
Như một dấu hiệu của tình cảm, con vẹt nhẹ nhàng cắn tai chủ nhân của nó.
Luyện tập
"to nip" nghĩa là gì?