to nip

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắn nhẹ, nghẹo
🎯
Đừng chỉ tra "to nip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a small, quick bite
✏️
Câu ví dụ
As a sign of affection , the parrot gently nipped its owner 's ear .
Như một dấu hiệu của tình cảm, con vẹt nhẹ nhàng cắn tai chủ nhân của nó.
✅
Luyện tập

"to nip" nghĩa là gì?