to gargle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
súc miệng, ngậm nước súc miệng
Đừng chỉ tra "to gargle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to swirl a liquid in one's mouth and throat, to maintain oral hygiene
Câu ví dụ
When feeling under the weather , he would gargle with a herbal concoction to soothe his throat .
Khi cảm thấy không khỏe, anh ấy sẽ súc miệng bằng một hỗn hợp thảo dược để làm dịu cổ họng.
Luyện tập
"to gargle" nghĩa là gì?