to spit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhổ, khạc
🎯
Đừng chỉ tra "to spit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcefully release saliva or phlegm from the mouth
✏️
Câu ví dụ
It 's important to teach children not to spit in public places for hygiene reasons .
Việc dạy trẻ em không nhổ nước bọt ở nơi công cộng vì lý do vệ sinh là quan trọng.
✅
Luyện tập

"to spit" nghĩa là gì?