to spit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhổ, khạc
Đừng chỉ tra "to spit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully release saliva or phlegm from the mouth
Câu ví dụ
It 's important to teach children not to spit in public places for hygiene reasons .
Việc dạy trẻ em không nhổ nước bọt ở nơi công cộng vì lý do vệ sinh là quan trọng.
Luyện tập
"to spit" nghĩa là gì?