to nibble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gặm nhấm, nhấm nháp
Đừng chỉ tra "to nibble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gently bite, usually as a sign of affection or when feeling nervous
Câu ví dụ
He gently nibbled her ear while they cuddled on the couch .
Anh ấy nhẹ nhàng gặm tai cô ấy trong khi họ ôm ấp trên ghế sofa.
Luyện tập
"to nibble" nghĩa là gì?