to salivate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết nước bọt, chảy nước miếng
🎯
Đừng chỉ tra "to salivate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to generate saliva, typically triggered by the expectation or smell of delicious food
✏️
Câu ví dụ
As the waiter described the daily special , the diners salivated in anticipation .
Khi người phục vụ mô tả món đặc biệt trong ngày, thực khách tiết nước bọt trong sự mong đợi.
✅
Luyện tập

"to salivate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Oral Actions