to salivate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiết nước bọt, chảy nước miếng
Đừng chỉ tra "to salivate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to generate saliva, typically triggered by the expectation or smell of delicious food
Câu ví dụ
As the waiter described the daily special , the diners salivated in anticipation .
Khi người phục vụ mô tả món đặc biệt trong ngày, thực khách tiết nước bọt trong sự mong đợi.
Luyện tập
"to salivate" nghĩa là gì?