to sicken
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phẫn nộ, gây kinh tởm
Đừng chỉ tra "to sicken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause strong offense to someone's morals
Câu ví dụ
His callous remarks sickened everyone at the meeting .
Những nhận xét vô cảm của anh ấy đã làm buồn nôn mọi người trong cuộc họp.
Luyện tập
"to sicken" nghĩa là gì?