to sicken

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phẫn nộ, gây kinh tởm
🎯
Đừng chỉ tra "to sicken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause strong offense to someone's morals
✏️
Câu ví dụ
His callous remarks sickened everyone at the meeting .
Những nhận xét vô cảm của anh ấy đã làm buồn nôn mọi người trong cuộc họp.
✅
Luyện tập

"to sicken" nghĩa là gì?