to exhaust

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cạn kiệt, tiêu thụ hết
🎯
Đừng chỉ tra "to exhaust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use up or deplete a resource, material, or supply completely
✏️
Câu ví dụ
Expanding urban areas can exhaust the available land for agriculture .
Mở rộng khu vực đô thị có thể cạn kiệt đất có sẵn cho nông nghiệp.
✅
Luyện tập

"to exhaust" nghĩa là gì?