to bore

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoan, đục lỗ
🎯
Đừng chỉ tra "to bore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a hole, typically with a pointed tool
✏️
Câu ví dụ
To install a doorknob, he bored a hole in the door with a drill.
Để lắp đặt tay nắm cửa, anh ấy đã khoan một lỗ trên cửa bằng máy khoan.
✅
Luyện tập

"to bore" nghĩa là gì?