to gross out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh tởm, gây ghê tởm
Đừng chỉ tra "to gross out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disgust someone, especially with something vulgar or offensive
Câu ví dụ
The graphic content in the TV show is grossing out the audience .
Nội dung đồ họa trong chương trình truyền hình đang làm khán giả kinh tởm.
Luyện tập
"to gross out" nghĩa là gì?