to gross out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh tởm, gây ghê tởm
🎯
Đừng chỉ tra "to gross out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to disgust someone, especially with something vulgar or offensive
✏️
Câu ví dụ
The graphic content in the TV show is grossing out the audience .
Nội dung đồ họa trong chương trình truyền hình đang làm khán giả kinh tởm.
✅
Luyện tập

"to gross out" nghĩa là gì?