to get down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm buồn bã
Đừng chỉ tra "to get down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone's spirits to be lowered
Câu ví dụ
The gray and gloomy weather seemed to get everyone down.
Thời tiết xám xịt và ảm đạm dường như làm buồn lòng mọi người.
Luyện tập
"to get down" nghĩa là gì?