to get down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm buồn bã
🎯
Đừng chỉ tra "to get down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone's spirits to be lowered
✏️
Câu ví dụ
The gray and gloomy weather seemed to get everyone down.
Thời tiết xám xịt và ảm đạm dường như làm buồn lòng mọi người.
✅
Luyện tập

"to get down" nghĩa là gì?