to tire

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, kiệt sức
🎯
Đừng chỉ tra "to tire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel exhausted due to strain or stress
✏️
Câu ví dụ
The challenging assignment last week tired her.
Bài tập đầy thách thức tuần trước đã làm cô ấy mệt mỏi.
✅
Luyện tập

"to tire" nghĩa là gì?