to tire
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, kiệt sức
Đừng chỉ tra "to tire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel exhausted due to strain or stress
Câu ví dụ
The challenging assignment last week tired her.
Bài tập đầy thách thức tuần trước đã làm cô ấy mệt mỏi.
Luyện tập
"to tire" nghĩa là gì?