to repel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẩy lùi, xua đuổi
Đừng chỉ tra "to repel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to push away or cause something or someone to retreat or withdraw
Câu ví dụ
The strong winds repelled the hot air balloon , causing it to drift away from its intended path .
Những cơn gió mạnh đã đẩy lùi khinh khí cầu, khiến nó trôi dạt khỏi con đường dự định.
Luyện tập
"to repel" nghĩa là gì?