to fag out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiệt sức, mệt lử
🎯
Đừng chỉ tra "to fag out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become extremely tired from overexertion, strain, or stress
✏️
Câu ví dụ
The intense workout yesterday fagged me out.
Buổi tập luyện căng thẳng hôm qua đã làm tôi kiệt sức.
✅
Luyện tập

"to fag out" nghĩa là gì?